TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tối sầm lại tiếng Anh là gì?

"tối sầm lại" trong tiếng Anh là darken (nội động từ), gloom (nội động từ), darkle (nội động từ).

darken Nội động từ

UK/ˈdɑːkən/US/ˈdɑɹkən/

Nghĩa: Tối sầm lại (bầu trời).

  • The sky darkened.Bầu trời tối sầm lại.

Xem đầy đủ từ "darken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloom Nội động từ

UK/ɡluːm/US/ɡlum/

Nghĩa: Tối sầm lại, u ám, ảm đạm (bầu trời).

Xem đầy đủ từ "gloom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

darkle Nội động từ

UK/ˈdɑːk(ə)l/US/ˈdɑɹk(ə)l/

Nghĩa: Tối sầm lại.

Xem đầy đủ từ "darkle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dull Nội động từ

UK/dʌl/US/dʌl/

Nghĩa: Tối sầm lại, thành u ám, thành ảm đạm.

Xem đầy đủ từ "dull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tối sầm lại tiếng Anh là gì?

"tối sầm lại" trong tiếng Anh là darken (nội động từ), gloom (nội động từ), darkle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.