Tới gần tiếng Anh là gì?
"tới gần" trong tiếng Anh là near (động từ), approach (động từ), come up (cụm động từ).
near Động từ
UK/nɪə/US/nɪɹ/
Nghĩa: Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.
- the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
- to be nearing one's endsắp chết
approach Động từ
UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Đến gần, lại gần, tới gần.
- winter is approachingmùa đông đang đến
come up Cụm động từ
Nghĩa: Tới gần, đến gần (ai, một nơi nào).
step up Cụm động từ
Nghĩa: Tới gần, tiến lại gần.
draw on Cụm động từ
Nghĩa: Tới gần.
- spring is drawing onmùa xuân tới gần
draw up Cụm động từ
Nghĩa: (+ to) Lại gần, tới gần.
- to draw up to the tablelại gần bàn
Câu hỏi thường gặp
Tới gần tiếng Anh là gì?
"tới gần" trong tiếng Anh là near (động từ), approach (động từ), come up (cụm động từ).