TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tới gần tiếng Anh là gì?

"tới gần" trong tiếng Anh là near (động từ), approach (động từ), come up (cụm động từ).

near Động từ

UK/nɪə/US/nɪɹ/

Nghĩa: Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.

  • the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
  • to be nearing one's endsắp chết

Xem đầy đủ từ "near": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approach Động từ

UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/

Nghĩa: Đến gần, lại gần, tới gần.

  • winter is approachingmùa đông đang đến

Xem đầy đủ từ "approach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come up Cụm động từ

Nghĩa: Tới gần, đến gần (ai, một nơi nào).

Xem đầy đủ từ "come up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step up Cụm động từ

Nghĩa: Tới gần, tiến lại gần.

Xem đầy đủ từ "step up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draw on Cụm động từ

Nghĩa: Tới gần.

  • spring is drawing onmùa xuân tới gần

Xem đầy đủ từ "draw on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draw up Cụm động từ

Nghĩa: (+ to) Lại gần, tới gần.

  • to draw up to the tablelại gần bàn

Xem đầy đủ từ "draw up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tới gần tiếng Anh là gì?

"tới gần" trong tiếng Anh là near (động từ), approach (động từ), come up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.