Tức khắc tiếng Anh là gì?
"tức khắc" trong tiếng Anh là split-second (danh từ), forthwith (phó từ), anon (phó từ).
split-second Danh từ
UK/ˌsplɪtˈsɛk(ə)nd/US/ˌsplɪtˈsɛkənd/
Nghĩa: chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc
forthwith Phó từ
UK/fɔːθˈwɪð/US/fɔɹθˈwɪθ/
Nghĩa: Tức khắc, ngay lập tức, tức thì.
anon Phó từ
UK/əˈnɒn/US/əˈnɑn/
Nghĩa: Không bao lâu nữa; lập tức, tức thì, tức khắc.
moment
UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/
instant
UK/ˈɪnstənt/US/ˈɪnstənt/
immediately
UK/ɪˈmiː.di.ət.li/US/ɪˈmi.di.ɪt.li/
incontinently Phó từ
Nghĩa: Ngay tức thì, tức khắc.
Câu hỏi thường gặp
Tức khắc tiếng Anh là gì?
"tức khắc" trong tiếng Anh là split-second (danh từ), forthwith (phó từ), anon (phó từ).