TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forthwith

UK/fɔːθˈwɪð/ US/fɔɹθˈwɪθ/ giọng máy của trình duyệt

forthwith nghĩa là tức khắc, ngay lập tức.

Nghĩa của forthwith

Phó từ

  1. Tức khắc, ngay lập tức, tức thì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forthwith

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forthwith nghĩa là gì?

forthwith (phó từ) nghĩa là tức khắc, ngay lập tức.

forthwith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forthwith: giọng Anh (UK) /fɔːθˈwɪð/, giọng Mỹ (US) /fɔɹθˈwɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.