immediately
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmiː.di.ət.li/
US/ɪˈmi.di.ɪt.li/
giọng máy của trình duyệt
immediately nghĩa là ngay lập tức, tức thì, trực tiếp, ngay.
Nghĩa của immediately
Phó từ
- Ngay lập tức, tức thì.
- Trực tiếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immediately
Đồng nghĩa
forthwithnowright-awaystraightawaydirectlyby and byincontinentlyinstanterinstantlyno sooner said than doneon the spotprontoright nowsoonyesterday
Trái nghĩa
Họ từ của immediately
Câu ví dụ với immediately
- A solution immediately suggested itself to me. Một giải pháp ngay lập tức đã chợt nảy đến với tôi.
- The factory is on fire. Call 119 immediately. Nhà xưởng bị cháy rồi. Gọi 119 ngay đi.
- She wanted to get married immediately. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.
- He was released from prison immediately after the war. Nó được thả ra khỏi tù ngay sau chiến tranh.
- Let me know immediately if you have a problem. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.
- The citizens immediately prepared everything to defend the city. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
- The sentence was corrected immediately. Câu đó được sửa lại ngay lập tức.
- The rain stopped immediately. Mưa tạnh ngay lập tức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
immediately nghĩa là gì?
immediately (phó từ) nghĩa là ngay lập tức, tức thì, trực tiếp, ngay.
immediately phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immediately: giọng Anh (UK) /ɪˈmiː.di.ət.li/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmi.di.ɪt.li/.