TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự chế tiếng Anh là gì?

"tự chế" trong tiếng Anh là self-made, artifact, self-control.

self-made

US/ˈsɛɫf.ˈmeɪd/

Xem đầy đủ từ "self-made": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

artifact

UK/ˈɑːtɪfækt/US/ˈɑɹtɪfækt/

Xem đầy đủ từ "artifact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

self-control

UK/ˌsɛlf kənˈtɹəʊl/US/ˌsɛlf kənˈtɹoʊl/

Xem đầy đủ từ "self-control": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

DIY

UK/ˌdi.aɪˈwaɪ/

Xem đầy đủ từ "DIY": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự chế tiếng Anh là gì?

"tự chế" trong tiếng Anh là self-made, artifact, self-control.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.