Tự nhận tiếng Anh là gì?
"tự nhận" trong tiếng Anh là admitted (tính từ), self-confessed (tính từ), soi-disant (tính từ).
admitted Tính từ
UK/ədˈmɪtɪd/US/ədˈmɪtɪd/
Nghĩa: Tự nhận.
- an admitted liarngười tự nhận mình là kẻ nói dối
self-confessed Tính từ
Nghĩa: Tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu) a self-confessed thief + một tay tự nhận là tên trộm.
soi-disant Tính từ
UK/ˌswɑːdiːˈzɒ̃/US/ˌswɑːdiːˈzɒ̃/
Nghĩa: Tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọi là.
professed Tính từ
UK/pɹəˈfɛst/US/pɹəˈfɛst/
Nghĩa: Tự xưng, tự nhận.
- a professed doctor of medicinengười tự xưng là bác sĩ y khoa
Câu hỏi thường gặp
Tự nhận tiếng Anh là gì?
"tự nhận" trong tiếng Anh là admitted (tính từ), self-confessed (tính từ), soi-disant (tính từ).