TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thành bó tiếng Anh là gì?

"thành bó" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), sheaflike (tính từ), sheafy (tính từ).

bunch Nội động từ

UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/

Nghĩa: Thành chùm, thành bó, thành cụm.

Xem đầy đủ từ "bunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheaflike Tính từ

US/ˈʃif.ˌlɑɪk/

Nghĩa: Thành bó.

Xem đầy đủ từ "sheaflike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheafy Tính từ

Nghĩa: Thành bó.

Xem đầy đủ từ "sheafy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

locky Tính từ

UK/ˈlɒki/US/ˈlɑki/

Nghĩa: Thành cụm; thành bó.

Xem đầy đủ từ "locky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thành bó tiếng Anh là gì?

"thành bó" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), sheaflike (tính từ), sheafy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.