Thành bó tiếng Anh là gì?
"thành bó" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), sheaflike (tính từ), sheafy (tính từ).
bunch Nội động từ
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Thành chùm, thành bó, thành cụm.
sheaflike Tính từ
US/ˈʃif.ˌlɑɪk/
Nghĩa: Thành bó.
sheafy Tính từ
Nghĩa: Thành bó.
locky Tính từ
UK/ˈlɒki/US/ˈlɑki/
Nghĩa: Thành cụm; thành bó.
Câu hỏi thường gặp
Thành bó tiếng Anh là gì?
"thành bó" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), sheaflike (tính từ), sheafy (tính từ).