TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thành hình tiếng Anh là gì?

"thành hình" trong tiếng Anh là form (nội động từ), take shape (cụm động từ), shape (động từ).

form Nội động từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Thành hình, được tạo thành.

  • his habit is formingthói quen của anh ta đang thành nếp

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take shape Cụm động từ

Nghĩa: định hình, thành hình

Xem đầy đủ từ "take shape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shape Động từ

UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/

Nghĩa: Hình thành, thành hình.

  • an idea shapes in his mindmột ý kiến hình thành trong óc anh ta

Xem đầy đủ từ "shape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affect Ngoại động từ

UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/

Nghĩa: Có hình dạng, thành hình.

  • crystals affect geometrical shapestinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học

Xem đầy đủ từ "affect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thành hình tiếng Anh là gì?

"thành hình" trong tiếng Anh là form (nội động từ), take shape (cụm động từ), shape (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.