TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thôi việc tiếng Anh là gì?

"thôi việc" trong tiếng Anh là retire (nội động từ), quit (động từ), demit (động từ).

retire Nội động từ

UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/ giọng máy

Nghĩa: Thôi việc; về hưu.

  • to retire from business thôi không kinh doanh nữa
  • to retire on a pension về hưu

Xem đầy đủ từ "retire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quit Động từ

UK/kwɪt/US/kwɪt/ giọng người thật

Nghĩa: từ chức, bỏ việc, thôi việc

  • She decided to quit her job. Chị ấy quyết định thôi việc.

Xem đầy đủ từ "quit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demit Động từ

UK/dɪˈmɪt/US/dɪˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin thôi việc; thôi việc; từ chức.

Xem đầy đủ từ "demit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clearance Danh từ

UK/ˈklɪə̯.ɹəns/US/ˈklɪɚ.əns/ giọng máy

Nghĩa: Phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc.

Xem đầy đủ từ "clearance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thôi việc tiếng Anh là gì?

"thôi việc" trong tiếng Anh là retire (nội động từ), quit (động từ), demit (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "quit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).