Thăng cấp tiếng Anh là gì?
"thăng cấp" trong tiếng Anh là promote (ngoại động từ), prefer (động từ), step (danh từ).
promote Ngoại động từ
UK/pɹəˈməʊt/US/pɹəˈmoʊt/
Nghĩa: Thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp.
- to be promoted sergeantđược thăng cấp trung sĩ
prefer Động từ
Nghĩa: Đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
step Danh từ
UK/stɛp-/US/stɛp-/
Nghĩa: Cấp bậc; sự thăng cấp.
- to get one's stepđược thăng cấp, được đề bạt
promotion Danh từ
UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/
Nghĩa: Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- to win (obtain, gain, earn) promotionđược thăng chức, được thăng cấp
preferment Danh từ
UK/pɹɪˈfəːmənt/US/ˌpɹiːfəɹˈmɛnt/
Nghĩa: Sự đề bạt, sự thăng cấp.
Câu hỏi thường gặp
Thăng cấp tiếng Anh là gì?
"thăng cấp" trong tiếng Anh là promote (ngoại động từ), prefer (động từ), step (danh từ).