TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thảo nguyên tiếng Anh là gì?

"thảo nguyên" trong tiếng Anh là steppe (danh từ), prairie (danh từ), grassland (danh từ).

steppe Danh từ

UK/stɛp/US/stɛp/

Nghĩa: Thảo nguyên.

Xem đầy đủ từ "steppe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prairie Danh từ

UK/ˈpɹɛə.ɹi/

Nghĩa: Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.

Xem đầy đủ từ "prairie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grassland Danh từ

Nghĩa: đồng cỏ, thảo nguyên

Xem đầy đủ từ "grassland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moorland Danh từ

US/ˈmɔr.lənd/

Nghĩa: Thảo nguyên.

Xem đầy đủ từ "moorland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veld Danh từ

UK/vɛlt/US/vɛlt/

Nghĩa: Thảo nguyên (Nam phi).

Xem đầy đủ từ "veld": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veldt Danh từ

Nghĩa: Thảo nguyên (Nam phi).

Xem đầy đủ từ "veldt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thảo nguyên tiếng Anh là gì?

"thảo nguyên" trong tiếng Anh là steppe (danh từ), prairie (danh từ), grassland (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.