Thảo nguyên tiếng Anh là gì?
"thảo nguyên" trong tiếng Anh là steppe (danh từ), prairie (danh từ), grassland (danh từ).
steppe Danh từ
UK/stɛp/US/stɛp/
Nghĩa: Thảo nguyên.
prairie Danh từ
UK/ˈpɹɛə.ɹi/
Nghĩa: Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.
grassland Danh từ
Nghĩa: đồng cỏ, thảo nguyên
moorland Danh từ
US/ˈmɔr.lənd/
Nghĩa: Thảo nguyên.
veld Danh từ
UK/vɛlt/US/vɛlt/
Nghĩa: Thảo nguyên (Nam phi).
veldt Danh từ
Nghĩa: Thảo nguyên (Nam phi).
Câu hỏi thường gặp
Thảo nguyên tiếng Anh là gì?
"thảo nguyên" trong tiếng Anh là steppe (danh từ), prairie (danh từ), grassland (danh từ).