Thấp hèn tiếng Anh là gì?
"thấp hèn" trong tiếng Anh là abject (tính từ), lowly (tính từ), low (tính từ).
abject Tính từ
UK/ˈæbd͡ʒɛkt/US/ˈæbˌd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh.
lowly Tính từ
UK/ˈləʊli/US/ˈloʊli/
Nghĩa: Tầm thường, thấp kém, thấp hèn.
- lowly backgroundthân thế thấp kém
- How should I know? I'm just a lowly employee.Tôi chỉ là một nhân viên tầm thường, sao mà tôi biết
low Tính từ
UK/ˈləʊ/US/ˈloʊ/
Nghĩa: Thấp hèn, ở bậc dưới; tầm thường, ti tiện, hèm mọn.
- all sorts of people, high and lowtất cả mọi hạng người từ kẻ sang cho đến người hèn
- a low fellowmột kẻ đê hèn
abjection Danh từ
UK/æbˈd͡ʒɛk.ʃn̩/US/æbˈd͡ʒɛk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện.
abjectness Danh từ
US/æbˈd͡ʒɛkt.nəs/
Nghĩa: Sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh.
lowness Tính từ
US/ˈloʊ.nəs/
Nghĩa: Tính tầm thường, tính thấp hèn, tính hèn mọn, tính nhỏ mọn.
Câu hỏi thường gặp
Thấp hèn tiếng Anh là gì?
"thấp hèn" trong tiếng Anh là abject (tính từ), lowly (tính từ), low (tính từ).