TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thầy giáo tiếng Anh là gì?

"thầy giáo" trong tiếng Anh là schoolmaster (danh từ), instructor (danh từ), preceptorial (tính từ).

schoolmaster Danh từ

US/ˈskulˌmæstəɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Thầy giáo, giáo viên; nhà giáo.

  • I'm a schoolmaster.Tôi là thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "schoolmaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instructor Danh từ

US/ɪnˈstɹʌktɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Người dạy, thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "instructor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preceptorial Tính từ

UK/pɹiːsɛpˈtɔːɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "preceptorial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

school-teacher Danh từ

US/ˈskuːl.ˈti.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I).

Xem đầy đủ từ "school-teacher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preceptor Danh từ

UK/pɹɪˈsɛp.tə/US/ˈpɹiˌsɛp.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy dạy, thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "preceptor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

master Danh từ

UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Bậc thầy; thầy giáo.

  • A mathematies master.Thầy giáo dạy toán

Xem đầy đủ từ "master": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schoolman Danh từ

US/ˈskuːl.mən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy giáo, giáo viên.

Xem đầy đủ từ "schoolman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thầy giáo tiếng Anh là gì?

"thầy giáo" trong tiếng Anh là schoolmaster (danh từ), instructor (danh từ), preceptorial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "schoolmaster": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "instructor": Speaker: AnotherFriendlyHuman Recorder: AnotherFriendlyHuman, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "master": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.