Thế à tiếng Anh là gì?
"thế à" trong tiếng Anh là really (thán từ), marry (thán từ), by Jove! (cụm từ).
really Thán từ
UK/ˈɹɪə.li/US/ˈɹɪl.i/
Nghĩa: Thật sao?, vậy à?, thế à?.
marry Thán từ
UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/
Nghĩa: Thế à!, ồ!
by Jove! Cụm từ
Nghĩa: Thế à!, trời ơi!
is that so Thành ngữ
Nghĩa: Thế à?.
by jungo! Cụm từ
Nghĩa: Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).
my hat! Cụm từ
Nghĩa: Thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên).
indeed Phó từ
UK/ɪnˈdiːd/US/ɪnˈdid/
Nghĩa: Thực vậy ư, thế à, vậy à, thế.
- he spoke to me about you indeedOh, indeed! — ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
- who is this Mr. Smith?who is he indeed? — ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?
truly
UK/ˈtɹuːli/US/ˈtɹuːli/
Câu hỏi thường gặp
Thế à tiếng Anh là gì?
"thế à" trong tiếng Anh là really (thán từ), marry (thán từ), by Jove! (cụm từ).