TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế à tiếng Anh là gì?

"thế à" trong tiếng Anh là really (thán từ), marry (thán từ), by Jove! (cụm từ).

really Thán từ

UK/ˈɹɪə.li/US/ˈɹɪl.i/

Nghĩa: Thật sao?, vậy à?, thế à?.

Xem đầy đủ từ "really": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marry Thán từ

UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/

Nghĩa: Thế à!, ồ!

Xem đầy đủ từ "marry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by Jove! Cụm từ

Nghĩa: Thế à!, trời ơi!

Xem đầy đủ từ "by Jove!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

is that so Thành ngữ

Nghĩa: Thế à?.

Xem đầy đủ từ "is that so": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by jungo! Cụm từ

Nghĩa: Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).

Xem đầy đủ từ "by jungo!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

my hat! Cụm từ

Nghĩa: Thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên).

Xem đầy đủ từ "my hat!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indeed Phó từ

UK/ɪnˈdiːd/US/ɪnˈdid/

Nghĩa: Thực vậy ư, thế à, vậy à, thế.

  • he spoke to me about you indeedOh, indeed! — ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
  • who is this Mr. Smith?who is he indeed? — ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?

Xem đầy đủ từ "indeed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truly

UK/ˈtɹuːli/US/ˈtɹuːli/

Xem đầy đủ từ "truly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế à tiếng Anh là gì?

"thế à" trong tiếng Anh là really (thán từ), marry (thán từ), by Jove! (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.