TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indeed

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈdiːd/ US/ɪnˈdid/ giọng máy của trình duyệt

indeed nghĩa là thực vậy, thực sự, thực vậy ư, thế à.

Nghĩa của indeed

Phó từ

  1. Thực vậy, thực sự, thực mà, thật mà, quả thực, thực lại là.
    • I was indeed very glad to hear the newstôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy
    • thank you very much indeedthực rất cảm ơn ông
    • he is, indeed a clever mananh ta quả thực là một người thông minh
    • yes, indeed!có, thật mà!
    • no, indeed!không, thật mà!
    • this seeming reason for sorrow is indeed one for joycái có vẻ là lí do làm cho buồn thì thực lại là một lí do làm cho vui
  2. Thực vậy ư, thế à, vậy à, thế.
    • he spoke to me about you indeedOh, indeed! — ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
    • who is this Mr. Smith?who is he indeed? — ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indeed

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với indeed

  • A friend in need is a friend indeed. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

indeed nghĩa là gì?

indeed (phó từ) nghĩa là thực vậy, thực sự, thực vậy ư, thế à.

indeed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indeed: giọng Anh (UK) /ɪnˈdiːd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.