Thổi còi tiếng Anh là gì?
"thổi còi" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), pipe (nội động từ), barrack (ngoại động từ).
whistle Nội động từ
UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/
Nghĩa: Huýt sáo; huýt còi, thổi còi.
- The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
pipe Nội động từ
UK/ˈpaɪp/US/ˈpaɪp/
Nghĩa: Thổi còi.
barrack Ngoại động từ
UK/ˈbæɹ.ək/US/ˈbæɹ.ək/
Nghĩa: Thổi còi, huýt sáo, la ó (chê một đấu thủ).
whistle-blower Danh từ
UK/ˈwɪsəlˌbləʊ.ə/US/ˈwɪsəlˌbloʊ.ɚ/
Nghĩa: Người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.
Câu hỏi thường gặp
Thổi còi tiếng Anh là gì?
"thổi còi" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), pipe (nội động từ), barrack (ngoại động từ).