Thở dài tiếng Anh là gì?
"thở dài" trong tiếng Anh là sigh (động từ), whine (danh từ), suspire (nội động từ).
sigh Động từ
UK/saɪ/US/saɪ/
Nghĩa: Thở dài.
- Tom sighed.Tom đã thở dài.
- Tom sighed again.Tom lại thở dài.
whine Danh từ
US/ˈʍɑɪn/
Nghĩa: thở dài
suspire Nội động từ
UK/səˈspaɪə(ɹ)/US/səˈspaɪə(ɹ)/
Nghĩa: Thở dài.
suspiration Danh từ
US/ˌsəs.pə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thở dài.
Câu hỏi thường gặp
Thở dài tiếng Anh là gì?
"thở dài" trong tiếng Anh là sigh (động từ), whine (danh từ), suspire (nội động từ).