Thở khò khè tiếng Anh là gì?
"thở khò khè" trong tiếng Anh là wheeze (nội động từ), ruckle (nội động từ), roar (nội động từ).
wheeze Nội động từ
UK/ʍiːz/US/ʍiːz/
Nghĩa: Thở khò khè.
ruckle Nội động từ
UK/ˈɹʌkəl/US/ˈɹʌkəl/
Nghĩa: Thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối).
roar Nội động từ
UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/
Nghĩa: Thở khò khè (ngựa ốm).
wheezing Danh từ
US/ˈʍi.ziɳ/
Nghĩa: Sự thở khò khè.
Câu hỏi thường gặp
Thở khò khè tiếng Anh là gì?
"thở khò khè" trong tiếng Anh là wheeze (nội động từ), ruckle (nội động từ), roar (nội động từ).