Thợ may tiếng Anh là gì?
"thợ may" trong tiếng Anh là tailor (danh từ), knight of the needle (danh từ), sartor (danh từ).
tailor Danh từ
UK/ˈteɪlə/US/ˈteɪlɚ/
Nghĩa: Thợ may.
knight of the needle Danh từ
Nghĩa: (Từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) thợ may.
Xem đầy đủ từ "knight of the needle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
sartor Danh từ
Nghĩa: Thợ may.
sartorial Tính từ
UK/sɑːˈtɔː.ɹi.əl/US/sɑɹˈtɔɹ.i.əl/
Nghĩa: Thợ may; (thuộc) cách nay mặc.
seamster Danh từ
UK/ˈsiːm.stə(ɹ)/US/ˈsiːm.stə(ɹ)/
Nghĩa: Thợ may.
stitcher Danh từ
US/ˈstɪt.ʃɜː/
Nghĩa: Thợ may.
snip Danh từ
UK/snɪp/US/snɪp/
Nghĩa: Thợ may.
Câu hỏi thường gặp
Thợ may tiếng Anh là gì?
"thợ may" trong tiếng Anh là tailor (danh từ), knight of the needle (danh từ), sartor (danh từ).