Thợ rèn tiếng Anh là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Anh là blacksmith (danh từ), smith (danh từ), forger (danh từ).
blacksmith Danh từ
UK/ˈblæk.smɪθ/US/ˈblæk.smɪθ/
Nghĩa: Thợ rèn.
smith Danh từ
UK/smɪθ/US/smɪθ/
Nghĩa: Thợ rèn.
- smith's shoplò rèn
forger Danh từ
US/ˈfɔr.dʒɜː/
Nghĩa: Thợ rèn.
ironsmith Danh từ
Nghĩa: Thợ rèn.
knight of the hammer Danh từ
Nghĩa: Thợ rèn.
Xem đầy đủ từ "knight of the hammer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thợ rèn tiếng Anh là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Anh là blacksmith (danh từ), smith (danh từ), forger (danh từ).