Thủ tướng tiếng Anh là gì?
"thủ tướng" trong tiếng Anh là prime minister (danh từ), premier (danh từ), the Prime Minister (cụm từ).
prime minister Danh từ
UK/ˌpɹaɪ(m)ˈmɪnɪstə(ɹ)/US/ˌpɹaɪ(m)ˈmɪnɪstə(ɹ)/
Nghĩa: Thủ tướng.
- Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur.Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
- Our country would be better off if we had a new prime minister.Đất nước chúng tôi sẽ tốt đẹp hơn nếu chúng tôi có một thủ tướng mới.
premier Danh từ
UK/ˈpɹɛm.iː.ə/US/pɹɪˈmɪəɹ/
Nghĩa: Thủ tướng.
the Prime Minister Cụm từ
Nghĩa: Thủ tướng.
- She is the Prime Minister of Finland.Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
Xem đầy đủ từ "the Prime Minister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
chancellor Danh từ
UK/ˈtʃɑːnsələ/US/ˈt͡ʃænsələ/
Nghĩa: Thủ tướng (Áo, Đức).
First Lord of the Treasury Cụm từ
Nghĩa: Thủ tướng (Anh).
Xem đầy đủ từ "First Lord of the Treasury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thủ tướng tiếng Anh là gì?
"thủ tướng" trong tiếng Anh là prime minister (danh từ), premier (danh từ), the Prime Minister (cụm từ).