Thứ lỗi tiếng Anh là gì?
"thứ lỗi" trong tiếng Anh là excuse (ngoại động từ), forgive, favor (danh từ).
excuse Ngoại động từ
UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/
Nghĩa: Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho.
- Excuse me, where is the dressing room?Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?
- excuse me!xin lỗi anh (chị...)
forgive
UK/fə(ɹ)ˈɡɪv/US/fɚˈɡɪv/
favor Danh từ
UK/ˈfeɪ.və/US/ˈfeɪ.vɚ/
Nghĩa: Sự thứ lỗi; sự cho phép.
- by your favor(từ cổ, nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
favour Danh từ
US/ˈfeɪ.və(ɹ)/
Nghĩa: Sự thứ lỗi; sự cho phép.
- by your favour(từ cổ, nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
Câu hỏi thường gặp
Thứ lỗi tiếng Anh là gì?
"thứ lỗi" trong tiếng Anh là excuse (ngoại động từ), forgive, favor (danh từ).