TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thử làm tiếng Anh là gì?

"thử làm" trong tiếng Anh là try (nội động từ), essay (ngoại động từ), have a smack at (cụm từ).

try Nội động từ

UK/tɹɑj/

Nghĩa: Thử, thử làm; toan làm, chực làm.

  • it's no use tryingthử làm gì vô ích
  • he tried to persuade menó chực thuyết phục tôi

Xem đầy đủ từ "try": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essay Ngoại động từ

UK/ˈɛs.eɪ/US/ˈɛs.eɪ/

Nghĩa: Thử làm; cố làm (gì...).

Xem đầy đủ từ "essay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

have a smack at Cụm từ

Nghĩa: (Thông tục) Thử làm (việc gì).

Xem đầy đủ từ "have a smack at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assay Động từ

UK/ˈæseɪ/US/ˈæseɪ/

Nghĩa: Thử làm (việc gì khó khăn).

Xem đầy đủ từ "assay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cast Danh từ

UK/kɑːst/US/kæst/

Nghĩa: Sự thử làm, sự cầu may.

  • I'll have another cast yettôi sẽ làm thử một lần nữa

Xem đầy đủ từ "cast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Danh từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Sự thử làm, sự gắng thử.

  • to have a fling at somethingthử làm gì, gắng thử gì

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Danh từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Sự thử làm, sự gắng thử.

  • to have a fling at somethingthử làm gì, gắng thử gì

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thử làm tiếng Anh là gì?

"thử làm" trong tiếng Anh là try (nội động từ), essay (ngoại động từ), have a smack at (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.