try
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹɑj/
giọng máy của trình duyệt
try nghĩa là sự thử, sự làm thử, thử, thử xem.
Nghĩa của try
Danh từ
- Sự thử, sự làm thử.
- to have a try at...thử làm
Ngoại động từ
- Thử, thử xem, làm thử.
- to try a new carthử một cái xe mới
- try your strengthhãy thử sức anh
- let's try which way takes longestchúng ta hãy đi thử xem đường nào dài nhất
- Dùng thử.
- to try a remedydùng thử một phương thuốc
- to try someone for a jobdùng thử một người trong một công việc
- Thử thách.
- to try someone's couragethử thách lòng can đảm của ai
- Cố gắng, gắng sức, gắng làm.
- to try an impossible featcố gắng lập một kỳ công không thể có được
- to try one's bestgắng hết sức mình
- Xử, xét xử.
- to try a casexét xử một vụ kiện
- Làm mệt mỏi.
- small print tries the eyeschữ in nhỏ làm mỏi mắt
Nội động từ
- Thử, thử làm; toan làm, chực làm.
- it's no use tryingthử làm gì vô ích
- he tried to persuade menó chực thuyết phục tôi
- try and seethử xem
- Cố, cố gắng, cố làm.
- I don't think I can do it but I'll trytôi không nghĩ rằng tôi có thể làm việc đó, nhưng tôi sẽ cố gắng
- to try to behave bettercố gắng ăn ở tốt hơn
Dạng từ của try
| Ngôi thứ ba số ít | tries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trying |
| Quá khứ phân từ | tried |
| Quá khứ | tried |
| Số nhiều | tries |
| So sánh hơn | more try |
| So sánh nhất | most try |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với try
Đồng nghĩa
Họ từ của try
Cụm từ, thành ngữ với try
- to try after (for) — Cố gắng cho có được; tìm cách để đạt được.
- to try back — Lùi trở lại (vấn đề).
- to try on — Mặc thử (áo), đi thử (giày...).
- to try out — Thử (một cái máy); thử xem có được quần chúng thích không (vở kịch); (Hoá học) Tinh chế.
- to try over — Thử (một khúc nhạc).
- to try up — Bào (một tấm ván).
- to try it on with someone — (Thông tục) Thử cái gì vào ai.
- try one's luck — Thử vận may.
- try the fortune of war — Thử liều chinh chiến (để xây dựng cơ đồ).
Câu ví dụ với try
- I'd like to try this dress on. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này.
- I don't want to try anything else. Tôi không muốn thử cái gì khác nữa.
- Let me try doing it by myself. Để tôi thử tự làm xem sao.
- You should try to get more exercise. Bạn nên cố gắng tập thể dục nhiều hơn.
- Try to walk as much as possible. Hãy cố đi bộ nhiều nhất có thể.
- Ok, let's give it a try. Ok, cho nó thử lần nữa.
- Try this on. It's your size. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè.
- I will give it a try. Tôi sẽ thử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
try nghĩa là gì?
try (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thử, sự làm thử, thử, thử xem.
try phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của try: giọng Anh (UK) /tɹɑj/.