Thực dân tiếng Anh là gì?
"thực dân" trong tiếng Anh là colonial (tính từ), colonialist (tính từ), colonist.
colonial Tính từ
UK/kəˈləʊ.ni.əl/US/kəˈloʊ.njəl/
Nghĩa: Thuộc địa; thực dân.
- the Colonial Officebộ thuộc đia (Anh)
- colonial policychính sách thực dân
colonialist Tính từ
US/kəˈloʊ.ni.ə.lɪst/
Nghĩa: Thực dân.
colonist
UK/ˈkɒlənɪst/US/ˈkɑlənɪst/
colonizer
US/ˈkɑː.lə.ˌnɑɪ.zɜː/
settler Danh từ
UK/ˈsɛt.lə/US/ˈsɛt.lɚ/
Nghĩa: Người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa.
Câu hỏi thường gặp
Thực dân tiếng Anh là gì?
"thực dân" trong tiếng Anh là colonial (tính từ), colonialist (tính từ), colonist.