TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tham khảo tiếng Anh là gì?

"tham khảo" trong tiếng Anh là refer (nội động từ), consult (ngoại động từ), reference (danh từ).

refer Nội động từ

UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/

Nghĩa: Xem, tham khảo

  • to refer to one's watch for the exact timexem đồng hồ để biết đúng mấy giờ
  • to refer to a documemttham khảo một tài liệu

Xem đầy đủ từ "refer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consult Ngoại động từ

UK/ˈkɒnsʌlt/US/ˈkɑnsʌlt/

Nghĩa: Tra cứu, tham khảo.

  • to consult a dictionarytra (cứu) tự điển
  • to consult a mapcoi bản đồ

Xem đầy đủ từ "consult": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reference Danh từ

UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/

Nghĩa: Sự xem, sự tham khảo.

  • to make reference to a dictionarytham khảo từ điển
  • a book of referencesách tham khảo

Xem đầy đủ từ "reference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

referential

UK/ɹɛfəˈɹɛnʃəl/US/ɹɛfəˈɹɛnʃəl/

Xem đầy đủ từ "referential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consultation Danh từ

UK/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/US/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự tra cứu, sự tham khảo.

Xem đầy đủ từ "consultation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tham khảo tiếng Anh là gì?

"tham khảo" trong tiếng Anh là refer (nội động từ), consult (ngoại động từ), reference (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.