TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than ôi tiếng Anh là gì?

"than ôi" trong tiếng Anh là alas (thán từ), alack (thán từ), alackaday (thán từ).

alas Thán từ

UK/əˈlæs/US/əˈlæs/

Nghĩa: Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Xem đầy đủ từ "alas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alack Thán từ

UK/əˈlæk/US/əˈlæk/

Nghĩa: Than ôi!, lạ quá!

Xem đầy đủ từ "alack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alackaday Thán từ

Nghĩa: Than ôi!, lạ quá!

Xem đầy đủ từ "alackaday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wellaway Thán từ

UK/wɛləˈweɪ/US/wɛləˈweɪ/

Nghĩa: Ôi!, than ôi!, chao ôi!

Xem đầy đủ từ "wellaway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than ôi tiếng Anh là gì?

"than ôi" trong tiếng Anh là alas (thán từ), alack (thán từ), alackaday (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.