Than ôi tiếng Anh là gì?
"than ôi" trong tiếng Anh là alas (thán từ), alack (thán từ), alackaday (thán từ).
alas Thán từ
UK/əˈlæs/US/əˈlæs/
Nghĩa: Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!
alack Thán từ
UK/əˈlæk/US/əˈlæk/
Nghĩa: Than ôi!, lạ quá!
alackaday Thán từ
Nghĩa: Than ôi!, lạ quá!
wellaway Thán từ
UK/wɛləˈweɪ/US/wɛləˈweɪ/
Nghĩa: Ôi!, than ôi!, chao ôi!
Câu hỏi thường gặp
Than ôi tiếng Anh là gì?
"than ôi" trong tiếng Anh là alas (thán từ), alack (thán từ), alackaday (thán từ).