Thanh lịch tiếng Anh là gì?
"thanh lịch" trong tiếng Anh là elegant (tính từ), elegantly (phó từ), ritzy (tính từ).
elegant Tính từ
UK/ˈɛləɡənt/US/ˈɛləɡənt/ giọng máy
Nghĩa: Thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn).
elegantly Phó từ
US/ˈɛ.lɪ.ɡənt.li/ giọng máy
Nghĩa: Thanh lịch, tao nhã.
ritzy Tính từ
UK/ˈɹɪtsi/US/ˈɹɪtsi/ giọng người thật
Nghĩa: Lộng lẫy; sang trọng; thanh lịch; tao nhã.
well-dress Tính từ
US/ˈwɛɫ.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn mặc đẹp đẽ; ăn diện dỏm dáng; thanh lịch; trang nhã.
elegance Danh từ
UK/ˈɛl.ɪ.ɡəns/US/ˈɛl.ɪ.ɡəns/ giọng máy
Nghĩa: Tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống...); tính nhã (văn).
Câu hỏi thường gặp
Thanh lịch tiếng Anh là gì?
"thanh lịch" trong tiếng Anh là elegant (tính từ), elegantly (phó từ), ritzy (tính từ).