TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thay vì tiếng Anh là gì?

"thay vì" trong tiếng Anh là instead (phó từ), instead of (giới từ), in place of (giới từ).

instead Phó từ

UK/ɪnˈstɛd/US/ɪnˈstɛd/

Nghĩa: Để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là; thay vì

  • Instead of talking, listen.Thay vì nói thì hãy nghe.
  • I usually use a credit card instead of cash.Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "instead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instead of Giới từ

Nghĩa: Thay vì.

  • She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster.Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.
  • Instead of talking, listen.Thay vì nói thì hãy nghe.

Xem đầy đủ từ "instead of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in place of Giới từ

Nghĩa: Thay thế cho, thay cho, thay vì.

  • Points to be used in place of money when buying goodsSố điểm này được dùng thay thế cho tiền khi mua hàng

Xem đầy đủ từ "in place of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as opposed to Giới từ

Nghĩa: Thay vì.

Xem đầy đủ từ "as opposed to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in lieu Phó từ

UK/ɪn.l(j)uː/US/ɪn.l(j)uː/

Nghĩa: Thay vì.

Xem đầy đủ từ "in lieu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in lieu of Giới từ

UK/ɪn ljuː əv/US/ɪn luː əv/

Nghĩa: Thay vì.

Xem đầy đủ từ "in lieu of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rather than Giới từ

Nghĩa: Hơn là, thay vì.

Xem đầy đủ từ "rather than": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thay vì tiếng Anh là gì?

"thay vì" trong tiếng Anh là instead (phó từ), instead of (giới từ), in place of (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.