TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Theo nghi thức tiếng Anh là gì?

"theo nghi thức" trong tiếng Anh là formal (tính từ), solemn (tính từ), official (tính từ).

formal Tính từ

UK/ˈfɔː.məl/US/ˈfɔɹ.məl/ giọng người thật

Nghĩa: Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng.

Xem đầy đủ từ "formal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solemn Tính từ

UK/ˈsɒləm/US/ˈsɑləm/ giọng người thật

Nghĩa: Theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm.

  • a solemn occasion một dịp trang nghiêm

Xem đầy đủ từ "solemn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

official Tính từ

UK/əˈfɪʃəl/US/əˈfɪʃəl/ giọng người thật

Nghĩa: Trịnh trọng, theo nghi thức.

Xem đầy đủ từ "official": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solemnly Phó từ

UK/ˈsɒləmli/US/ˈsɑləmli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy cách; theo nghi thức.

Xem đầy đủ từ "solemnly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Theo nghi thức tiếng Anh là gì?

"theo nghi thức" trong tiếng Anh là formal (tính từ), solemn (tính từ), official (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "formal": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "solemn": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "official": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).