TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solemn

UK/ˈsɒləm/ US/ˈsɑləm/ giọng máy của trình duyệt

solemn nghĩa là theo nghi thức, trọng thể, uy nghi, uy nghiêm.

Nghĩa của solemn

Tính từ

  1. Theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm.
    • a solemn occasionmột dịp trang nghiêm
  2. Uy nghi, uy nghiêm.
    • solemn cathedralnhà thờ uy nghiêm
  3. Nghiêm trang, nghiêm nghị.
    • solemn looksvẻ nghiêm nghị
    • to put on a solemn facelàm ra vẻ nghiêm nghị
  4. Khoan thai.
    • a solemn pacebước đi khoan thai

Dạng từ của solemn

So sánh hơnsolemner
So sánh nhấtsolemnest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solemn

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của solemn

Câu hỏi thường gặp

solemn nghĩa là gì?

solemn (tính từ) nghĩa là theo nghi thức, trọng thể, uy nghi, uy nghiêm.

solemn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solemn: giọng Anh (UK) /ˈsɒləm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.