Thiền tiếng Anh là gì?
"thiền" trong tiếng Anh là dhyana (danh từ), meditation (danh từ), zen (danh từ riêng).
dhyana Danh từ
UK/ˈdjɑːnə/US/ˈdjɑːnə/
Nghĩa: thiền, thiền na
meditation Danh từ
UK/mɛdɪˈteɪʃn̩/US/mɛdɪˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Thiền
- Meditation doesn't cost anything, but it takes time.Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian.
- A meditation master.Một thiền sư
zen Danh từ riêng
UK/ˈzɛn/US/ˈzɛn/
Nghĩa: thiền, Thiền Tông
contemplation
UK/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/US/ˌkɑntəmˈpleɪʃən/
Câu hỏi thường gặp
Thiền tiếng Anh là gì?
"thiền" trong tiếng Anh là dhyana (danh từ), meditation (danh từ), zen (danh từ riêng).