Thiệt tiếng Anh là gì?
"thiệt" trong tiếng Anh là real (tính từ), true, factual.
real Tính từ
UK/ɹiːl/US/ˈɹi.əl/
Nghĩa: thật, thiệt, thực
true
UK/tɹuː/US/tɹuː/
factual
UK/ˈfæk.(t)ʃ(ʊ)əl/US/ˈfæk.tʃ(u)əl/
lossy Tính từ
UK/ˈlɒsi/US/ˈlɑsi/
Nghĩa: Sự mất, sự thiệt (dùng trong nén thông tin).
Câu hỏi thường gặp
Thiệt tiếng Anh là gì?
"thiệt" trong tiếng Anh là real (tính từ), true, factual.