Thi thể tiếng Anh là gì?
"thi thể" trong tiếng Anh là corpse (danh từ), lich (danh từ), lych (danh từ).
corpse Danh từ
UK/kɔːps/US/koɹps/
Nghĩa: xác, thi thể, tử thi, thây
lich Danh từ
UK/lɪtʃ/
Nghĩa: Thi thể, thi hài, xác.
lych Danh từ
Nghĩa: Thi thể, thi hài, xác.
lyke Danh từ
Nghĩa: Thi thể, thi hài, xác.
body Danh từ
UK/ˈbɒdi/US/ˈbɑdi/
Nghĩa: Xác chết, thi thể.
Câu hỏi thường gặp
Thi thể tiếng Anh là gì?
"thi thể" trong tiếng Anh là corpse (danh từ), lich (danh từ), lych (danh từ).