TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuỳ tiếng Anh là gì?

"thuỳ" trong tiếng Anh là lobe (danh từ), lobar (tính từ), follow.

lobe Danh từ

UK/ləʊb/US/ləʊb/

Nghĩa: Thuỳ.

  • lobe of leafthuỳ lá
  • lobe of brainthuỳ não

Xem đầy đủ từ "lobe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lobar Tính từ

US/ˈloʊ.bɜː/

Nghĩa: Thuỳ.

  • lobar pneumoniaviêm phổi thuỳ

Xem đầy đủ từ "lobar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

follow

UK/ˈfɒləʊ/US/ˈfɑloʊ/

Xem đầy đủ từ "follow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall

UK/fɔːl/US/fɔl/

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hang

UK/hæŋ/

Xem đầy đủ từ "hang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỳ tiếng Anh là gì?

"thuỳ" trong tiếng Anh là lobe (danh từ), lobar (tính từ), follow.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.