Tiếng hò reo tiếng Anh là gì?
"tiếng hò reo" trong tiếng Anh là cry (danh từ), cried (danh từ), whoop (danh từ).
cry Danh từ
UK/kɹaɪ/US/kɹaɪ/
Nghĩa: Tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...).
- a cry for helptiếng kêu cứu
- a cry of triumphtiếng hò reo chiến thắng
cried Danh từ
UK/kɹaɪd/US/kɹaɪd/
Nghĩa: Tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...).
- a cry for helptiếng kêu cứu
- a cry of triumphtiếng hò reo chiến thắng
whoop Danh từ
UK/wuːp/US/wuːp/
Nghĩa: Tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo.
- whoops of joynhững tiếng reo mừng
vociferance Danh từ
Nghĩa: Tiếng hò reo, tiếng động.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng hò reo tiếng Anh là gì?
"tiếng hò reo" trong tiếng Anh là cry (danh từ), cried (danh từ), whoop (danh từ).