Tiếng hót tiếng Anh là gì?
"tiếng hót" trong tiếng Anh là song (danh từ), tweet (danh từ), pipe (danh từ).
song Danh từ
UK/sɒŋ/US/sɔŋ/
Nghĩa: Tiếng hát; tiếng hót.
- to burst forth into songcất tiếng hát
- the song of the birdstiếng chim hót
tweet Danh từ
UK/ˈtwiːt/US/ˈtwiːt/
Nghĩa: tiếng hót
pipe Danh từ
UK/ˈpaɪp/US/ˈpaɪp/
Nghĩa: tiếng hát, tiếng hót
whistle Danh từ
UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/
Nghĩa: Tiếng hót (chim); tiếng rít (gió); tiếng réo (đạn).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng hót tiếng Anh là gì?
"tiếng hót" trong tiếng Anh là song (danh từ), tweet (danh từ), pipe (danh từ).