Tiếng thì thầm tiếng Anh là gì?
"tiếng thì thầm" trong tiếng Anh là mutter (danh từ), whispering (danh từ), under-breath (danh từ).
mutter Danh từ
UK/ˈmʌtə/US/ˈmʌtɚ/
Nghĩa: Sự thì thầm; tiếng thì thầm.
whispering Danh từ
UK/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/US/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/
Nghĩa: Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc.
under-breath Danh từ
US/ˈən.dɜː.ˈbrɛθ/
Nghĩa: Tiếng thì thầm, tiếng thì thào.
murmur Danh từ
UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/
Nghĩa: Tiếng thì thầm, tiếng nói thầm.
- a murmur of conversationtiếng nói chuyện thì thầm
Câu hỏi thường gặp
Tiếng thì thầm tiếng Anh là gì?
"tiếng thì thầm" trong tiếng Anh là mutter (danh từ), whispering (danh từ), under-breath (danh từ).