Tiếng vù vù tiếng Anh là gì?
"tiếng vù vù" trong tiếng Anh là sing (danh từ), buzz (danh từ), sung (danh từ).
sing Danh từ
UK/ˈsɪŋ/US/ˈsɪŋ/
Nghĩa: Tiếng reo; tiếng vù vù.
buzz Danh từ
UK/bʌz/US/bʌz/
Nghĩa: Tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiếng ồn ào.
sung Danh từ
UK/sʌŋ/US/sʌŋ/
Nghĩa: Tiếng reo; tiếng vù vù.
churr Danh từ
UK/t͡ʃɜː/US/t͡ʃɝ/
Nghĩa: Tiếng vù vù.
burr Danh từ
UK/bɜː/US/bɝ/
Nghĩa: Tiếng vù vù (bánh xe, máy...).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng vù vù tiếng Anh là gì?
"tiếng vù vù" trong tiếng Anh là sing (danh từ), buzz (danh từ), sung (danh từ).