TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng vù vù tiếng Anh là gì?

"tiếng vù vù" trong tiếng Anh là sing (danh từ), buzz (danh từ), sung (danh từ).

sing Danh từ

UK/ˈsɪŋ/US/ˈsɪŋ/

Nghĩa: Tiếng reo; tiếng vù vù.

Xem đầy đủ từ "sing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buzz Danh từ

UK/bʌz/US/bʌz/

Nghĩa: Tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiếng ồn ào.

Xem đầy đủ từ "buzz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sung Danh từ

UK/sʌŋ/US/sʌŋ/

Nghĩa: Tiếng reo; tiếng vù vù.

Xem đầy đủ từ "sung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

churr Danh từ

UK/t͡ʃɜː/US/t͡ʃɝ/

Nghĩa: Tiếng vù vù.

Xem đầy đủ từ "churr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burr Danh từ

UK/bɜː/US/bɝ/

Nghĩa: Tiếng vù vù (bánh xe, máy...).

Xem đầy đủ từ "burr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vù vù tiếng Anh là gì?

"tiếng vù vù" trong tiếng Anh là sing (danh từ), buzz (danh từ), sung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.