Tiếng xào xạc tiếng Anh là gì?
"tiếng xào xạc" trong tiếng Anh là whispering (danh từ), sough (danh từ), susurration (danh từ).
whispering Danh từ
UK/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/US/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/
Nghĩa: Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc.
sough Danh từ
UK/saʊ/US/saʊ/
Nghĩa: Tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió).
susurration Danh từ
UK/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/US/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.
lisp Danh từ
UK/lɪsp/US/lɪsp/
Nghĩa: Tiếng xào xạc (lá); tiếng rì rào (sóng).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng xào xạc tiếng Anh là gì?
"tiếng xào xạc" trong tiếng Anh là whispering (danh từ), sough (danh từ), susurration (danh từ).