lisp
UK/lɪsp/
US/lɪsp/
giọng máy của trình duyệt
lisp nghĩa là sự nói nhịu, tiếng xào xạc, tiếng rì rào, nói ngọng.
Nghĩa của lisp
Danh từ
- Sự nói nhịu.
- Tiếng xào xạc (lá); tiếng rì rào (sóng).
Động từ
- Nói ngọng.
Dạng từ của lisp
| Số nhiều | lisps |
| Ngôi thứ ba số ít | lisps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lisping |
| Quá khứ phân từ | lisped |
| Quá khứ | lisped |
Họ từ của lisp
Câu hỏi thường gặp
lisp nghĩa là gì?
lisp (danh từ, động từ) nghĩa là sự nói nhịu, tiếng xào xạc, tiếng rì rào, nói ngọng.
lisp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lisp: giọng Anh (UK) /lɪsp/, giọng Mỹ (US) /lɪsp/.