Tiếp giáp tiếng Anh là gì?
"tiếp giáp" trong tiếng Anh là adjoin (nội động từ), adjoining (tính từ), conterminous (tính từ).
adjoin Nội động từ
UK/əˈd͡ʒɔɪn/US/əˈd͡ʒɔɪn/
Nghĩa: Ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách.
adjoining Tính từ
UK/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/US/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/
Nghĩa: Gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách.
- Adjoining room.Căn phòng kế bên
conterminous Tính từ
UK/kɒnˈtəː.mɪ.nəs/US/kənˈtɝ.mɪ.nəs/
Nghĩa: Có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề.
contiguous Tính từ
UK/kənˈtɪɡ.ju.əs/US/kənˈtɪɡ.ju.əs/
Nghĩa: Kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh.
- to be contiguous to somethingtiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
- contiguous angles(toán học) góc kề
coterminous Tính từ
UK/kə(ʊ)ˈtɜː.mɪ.nəs/US/koʊˈtɝ.mɪ.nəs/
Nghĩa: Có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề.
contiguity Danh từ
UK/ˌkɒn.tɪˈɡjuː.ɪ.ti/US/ˌkɑn.tɪˈɡju.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp.
contiguousness Danh từ
US/kən.ˈtɪ.ɡjə.wəs.nəs/
Nghĩa: Sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sự ở bên cạnh.
abutting Tính từ
US/əˈbʌt.ɪŋ/
Nghĩa: Giới hạn, tiếp giáp.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp giáp tiếng Anh là gì?
"tiếp giáp" trong tiếng Anh là adjoin (nội động từ), adjoining (tính từ), conterminous (tính từ).