Tiền phạt tiếng Anh là gì?
"tiền phạt" trong tiếng Anh là fine (danh từ), penalty (danh từ), forfeit (danh từ).
fine Danh từ
UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/
Nghĩa: tiền phạt, tiền bồi thường
- He had to pay a small fine.Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.
- to impose a fine on someonephạt vạ ai
penalty Danh từ
UK/ˈpɛn.əl.ti/US/ˈpɛn.əl.ti/
Nghĩa: Hình phạt, tiền phạt.
- dealth penaltyán tử hình
forfeit Danh từ
UK/ˈfɔː.fɪt/US/ˈfɔɹ.fɪt/
Nghĩa: Tiền phạt, tiền bồi thường.
amercement Danh từ
US/ə.ˈmɜːs.mənt/
Nghĩa: Tiền phạt.
Câu hỏi thường gặp
Tiền phạt tiếng Anh là gì?
"tiền phạt" trong tiếng Anh là fine (danh từ), penalty (danh từ), forfeit (danh từ).