Tiền phong tiếng Anh là gì?
"tiền phong" trong tiếng Anh là vanguard (danh từ), avant-garde (danh từ), forward.
vanguard Danh từ
UK/ˈvanˌɡɑːd/US/ˈvænˌɡɑɹd/
Nghĩa: tiền phong, tiên phong
avant-garde Danh từ
UK/æˈvɑ̃t.ɡɑːd/US/ˌɑˌvɑntˈɡɑɹd/
Nghĩa: Những người đi tiên phong, tiền phong.
forward
UK/ˈfɔːwəd/US/ˈfɔɹwəɹd/
striker
UK/ˈstɹaɪkɚ/US/ˈstɹaɪkɚ/
Câu hỏi thường gặp
Tiền phong tiếng Anh là gì?
"tiền phong" trong tiếng Anh là vanguard (danh từ), avant-garde (danh từ), forward.