Tia sáng tiếng Anh là gì?
"tia sáng" trong tiếng Anh là glint (danh từ), spark (danh từ), shaft (danh từ).
glint Danh từ
UK/ɡlɪnt/US/ɡlɪnt/
Nghĩa: Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh.
spark Danh từ
UK/ˈspɑːk/US/ˈspɑɹk/
Nghĩa: Tia lửa, tia sáng; tàn lửa.
shaft Danh từ
UK/ˈʃɑːft/US/ˈʃæft/
Nghĩa: Tia sáng; đường chớp.
irradiation Danh từ
UK/ɪˌɹeɪdiˈeɪʃən/US/ɪˌɹeɪdiˈeɪʃən/
Nghĩa: Tia sáng.
Câu hỏi thường gặp
Tia sáng tiếng Anh là gì?
"tia sáng" trong tiếng Anh là glint (danh từ), spark (danh từ), shaft (danh từ).