Toát tiếng Anh là gì?
"toát" trong tiếng Anh là sweat (ngoại động từ), exude, manifest.
sweat Ngoại động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: Chảy (mồ hôi...), toát (mồ hôi...).
- He sweated.Anh ấy toát mồ hôi.
- She sweated.Cô ấy toát mồ hôi.
exude
UK/ɪɡˈzjuːd/US/ɪɡˈzud/
manifest
UK/ˈmæn.ɪ.fɛst/US/ˈmæn.ɪ.fɛst/
perspire
UK/pəˈspaɪə(ɹ)/US/pɚˈspaɪɹ/
Câu hỏi thường gặp
Toát tiếng Anh là gì?
"toát" trong tiếng Anh là sweat (ngoại động từ), exude, manifest.