TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Toả tiếng Anh là gì?

"toả" trong tiếng Anh là ray (ngoại động từ), spread, scatter (động từ).

ray Ngoại động từ

UK/ɹeɪ/US/ɹeɪ/

Nghĩa: Toả, rọi (ánh sáng).

Xem đầy đủ từ "ray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spread

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scatter Động từ

UK/ˈskætə/US/ˈskætɚ/

Nghĩa: Toả (ánh sáng).

Xem đầy đủ từ "scatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emanate

US/ˈɛm.əˌneɪt/

Xem đầy đủ từ "emanate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Toả tiếng Anh là gì?

"toả" trong tiếng Anh là ray (ngoại động từ), spread, scatter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.