TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trà xanh tiếng Anh là gì?

"trà xanh" trong tiếng Anh là green tea (danh từ), third wheel (danh từ), side chick (danh từ).

green tea Danh từ

Nghĩa: Trà xanh.

  • Are you drinking green tea?Bạn đang uống trà xanh à?

Xem đầy đủ từ "green tea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

third wheel Danh từ

Nghĩa: Trà xanh, tiểu tam, người thứ ba, con giáp thứ 13.

Xem đầy đủ từ "third wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

side chick Danh từ

Nghĩa: Gái nhân tình, bồ, trà xanh, tiểu tam.

Xem đầy đủ từ "side chick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mostly

UK/ˈməʊstli/US/ˈmoʊstli/

Xem đầy đủ từ "mostly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trà xanh tiếng Anh là gì?

"trà xanh" trong tiếng Anh là green tea (danh từ), third wheel (danh từ), side chick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.