Trách tiếng Anh là gì?
"trách" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), twit (ngoại động từ), reprove.
blame Ngoại động từ
UK/bleɪm/US/bleɪm/ giọng người thật
Nghĩa: Đổ lỗi, đổ thừa; trách, khiển trách.
- When other people point out my mistakes, I blame myself. Khi người khác chỉ ra những sai lầm của tôi, tôi tự trách bản thân mình.
- What made you blame me? Bạn trách móc tôi vì điều gì?
twit Ngoại động từ
UK/twɪt/US/twɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trách, chê trách; quở mắng.
- to twit someone with (about) his carelessness chê trách ai về tính cẩu thả
reprove
UK/ɹɪˈpɹuːv/ giọng máy
reproach
UK/ɹɪˈpɹəʊtʃ/US/ɹɪˈpɹoʊt͡ʃ/ giọng người thật
grievance Danh từ
UK/ˈɡɹiː.vəns/US/ˈɡɹiː.vəns/ giọng người thật
Nghĩa: Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.
Câu hỏi thường gặp
Trách tiếng Anh là gì?
"trách" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), twit (ngoại động từ), reprove.